frame of mind

frame of mind

She was in a cheerful frame of mind as she walked through the park.

Định nghĩa

Danh từ: Tâm trạng, trạng thái tâm lý tạm thờichỉ cách suy nghĩ hoặc cảm xúc của một người tại một thời điểm cụ thể, ảnh hưởng đến cách họ nhìn nhận phản ứng với mọi việc.

dụ sử dụng
  • ( ấy một tâm trạng tích cực sau khi nhận được tin tốt.)
  • (Tâm trạng phê phán của anh ấy khiến việc thưởng thức bộ phim trở nên khó khăn.)
  • (Một trạng thái tâm lý bình tĩnh cần thiết để giải quyết các vấn đề phức tạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be in a certain frame of mind": đangtrong một tâm trạng cụ thể.
    • He was in a generous frame of mind and offered to pay for everyone. (Anh ấy đangtrong tâm trạng hào phóng đề nghị trả tiền cho mọi người.)
  • "to get into the right frame of mind": đạt được trạng thái tâm lý phù hợp.
    • She meditated to get into the right frame of mind before the exam. ( ấy thiền để đạt được trạng thái tâm lý phù hợp trước kỳ thi.)
Biến thể từ gần giống
  • Mindset (danh từ): tư duy, cách suy nghĩ thường xuyên (khác với "frame of mind" tạm thời).
    • A growth mindset helps you learn from failures. (Một tư duy phát triển giúp bạn học hỏi từ thất bại.)
  • Mood (danh từ): tâm trạng, cảm xúc chung.
    • His mood changed quickly after the argument. (Tâm trạng của anh ấy thay đổi nhanh chóng sau cuộc tranh luận.)
Từ đồng nghĩa
  • State of mind: trạng thái tâm trí.
  • Temper: tính khí, tâm trạng tạm thời.
  • Disposition: khuynh hướng tâm lý.
Các cụm từ liên quan
  • In a good frame of mind: trong tâm trạng tốt.
  • In a bad frame of mind: trong tâm trạng xấu.
  • Frame of mind shifts: sự thay đổi tâm trạng.
Thành ngữ liên quan
  • In the right frame of mind: ở trạng thái tâm lý phù hợp để làm việc đó.
    • You need to be in the right frame of mind to negotiate effectively. (Bạn cầntrạng thái tâm lý phù hợp để đàm phán hiệu quả.)
  • Frame of mind matters: tâm trạng quan trọng (thường dùng để nhấn mạnh ảnh hưởng của tâm lý đến kết quả).
    • In sports, your frame of mind matters as much as your skill. (Trong thể thao, tâm trạng của bạn quan trọng không kém kỹ năng.)